📍 Cần Thơ, P. Cái Răng
🧭 Tây Bắc, Tây Nam
💰 2,650
📍 Cần Thơ, P. Hưng Phú
🧭 Tây Nam
📐 90 m²
🚦Lộ giới: 15,5 m
💰 4,800
📍 Cần Thơ, P. Tân An
🧭 Tây Nam
📐 78,8 m²
🚦Lộ giới: 4 m
💰 2,390
📍 Cần Thơ, P. Long Tuyền
🧭 Đông
📐 80 m²
💰 1,350
📍 Cần Thơ, P. Hưng Phú
🧭 Tây Bắc
📐 120 m²
🚦Lộ giới: 30 m
💰 3,600
📍 Cần Thơ
🧭 Đông Nam
📐 90 m²
🚦Lộ giới: 15 m
💰 2,450
📍 Cần Thơ, Bình Thủy
🧭 Bắc
💰 1,900
📍 Cần Thơ, P. Ninh Kiều, P. Tân An
🧭 Tây Nam
📐 52 m²
🚦Lộ giới: 7 m
💰 2,350
📍 Bình Thủy, Cần Thơ
🧭 Đông Nam, Tây Nam
📐 72 m²
🚦Lộ giới: 4 m
💰 1,450
📍 Cần Thơ, P. An Bình, P. Ninh Kiều
🧭 Tây Nam
📐 115 m²
🚦Lộ giới: 4 m
💰 2,580
📍 Cần Thơ, Phong Điền
🧭 Tây Nam
📐 100 m²
🚦Lộ giới: 17,5 m
💰 1,250
📍 Cần Thơ, P. Ninh Kiều
🧭 Đông Bắc
📐 75,5 m²
🚦Lộ giới: 4 m
💰 2,200